Tìm kiếm 
Tìm kiếm 

Fanpage facebook

Chọn hãng sản xuất

Máy lạnh Daikin
Máy lạnh MITSUBISHI HEAVY
Máy lạnh Panasonic
Máy lạnh Toshiba
Máy lạnh LG
Máy lạnh REETECH
Máy lạnh NAGAKAWA
Máy lạnh SUMIKURA
Máy lạnh GREE
Máy lạnh AIKIBI
Máy lạnh FUNIKI
Máy lạnh MIDEA
Máy lạnh Sanyo
Máy lạnh SHARP
Máy lạnh GENERAL
Máy lạnh KENDO
Máy lạnh YUIKI
Máy lạnh HITACHI
Máy lạnh SAMSUNG
Máy lạnh ELECTROLUX
Máy lạnh MITSUBISHI ELECTRIC
Máy lạnh CARRIER
Máy lạnh ASCENT
Máy lạnh CASPER

Chi tiết sản phẩm

  • Máy lạnh treo tường Nagakawa NIS – C(A) 1815 Inverter
  • Giá: 8.150.000 đ
  • Mã số: NIS – C(A) 1815
  • Model: NIS – C(A) 1815
  • Xuất xứ: Viêt Nam
  • Kích thước: DL:900x280x202;DN:780x605x290
  • Công suất: Máy lạnh 2 ngựa (2HP)
  • Sử dụng: Phòng có diện tích <30 mét vuông hay 80-90 mét khối
  • Bảo hành: 2 năm
  • Lượt xem: 1611
Đặt hàng


Máy lạnh treo tường Nagakawa 2HP - 2 Ngựa NIS – C(A) 1815 Inverter - Tiết kiệm điện

  • Hoạt động tiết kiệm điện
  • Chế độ làm lạnh/sưởi ấm/hút ẩm/thông gió
  • Màn hình hiển thị đa màu
  • Chức năng chuẩn đoán sự cố
  • Chế độ hoạt động hiệu quả (ECO)
  • Chế độ hoạt động mạnh mẽ
  • Chế độ đảo gió thông minh
  • Quạt gió 3 tốc độ
  • Tự khởi động lại
  • Dải điện áp rộng
  • Chức năng hẹn giờ bật/tắt
  • Chê độ hoạt động khi ngủ

 

 

Máy lạnh treo tường Nagakawa 2HP - 2 Ngựa NIS – C(A) 1815 Inverter - Tiết kiệm điện

Thông số kỹ thuật

Đơn vị

NIS-C(A)1815

Năng suất danh định (tối thiểu ~ tối đa)

Làm lạnh

Btu/h

18.000
(5.500~20.000)

Sưởi ấm

Btu/h

20.000
(4.500~24.000)

Công suất điện tiêu thụ danh định (tối thiểu ~ tối đa)

Làm lạnh

W

1.610
(300~1.900)

Sưởi ấm

W

1730
(470~2.450)

Dòng điện làm việc danh định (tối thiểu ~ tối đa)

Làm lạnh

A

7.2
(2.4~8.7)

Sưởi ấm

A

7.6
(2.1~11.1)

Dải điện áp làm việc

V/P/Hz

155~265/1/50

Lưu lượng gió cục trong (C/TB/T)

m3/h

800/737/630

Hiệu suất năng lượng (CSPF)

W/W

4.8

Năng suất tách ẩm

L/h

2

Độ ồn

Cục trong

dB(A)

35

Cục ngoài

dB(A)

52

Kích thước thân máy (RxCxS)

Cục trong

mm

900x280x202

Cục ngoài

mm

780x605x290

Khối lượng tổng

Cục trong

kg

12

Cục ngoài

kg

38 (40)

Môi chất lạnh sử dụng

 

R410a

Kích cỡ ống đồng lắp đặt

Lỏng

mm

F6.35

Hơi

mm

F12.7

Chiều dài ống đồng lắp đặt

Tiêu chuẩn

m

4

Tối đa

m

15

Chiều cao chênh lệch cục trong – cục ngoài tối đa

m

5

 

Sản phẩm cùng loại

Máy lạnh giấu trần ống gió Reetech RRE18-B3/RC18-BNA
Giá: 18.150.000 vnđ
(Giá Đã Bao Gồm VAT)
Liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất 0909 787 022
Chi tiết Đặt hàng
Máy lạnh giấu trần nối ống gió Daikin FBA50BVMA/RZF50CV2V Inverter Gas R32 – 2.0hp
Giá: 25.500.000 vnđ
(Giá Đã Bao Gồm VAT)
Liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất 0909 787 022
Chi tiết Đặt hàng
Máy Lạnh Âm Trần Daikin FCF50CVM/RZF50CV2V – 2hp - Inverter Gas R32
Giá: 26.800.000 vnđ
(Giá Đã Bao Gồm VAT)
Liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất 0909 787 022
Chi tiết Đặt hàng
Máy lạnh âm trần LG ATNQ18GPLE6/ ATUQ18GPLE6 Gas R410a Inverter
Giá: 21.000.000 vnđ
(Giá Đã Bao Gồm VAT)
Liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất 0909 787 022
Chi tiết Đặt hàng
Máy lạnh tủ đứng Casper FC-18TL11
Giá: 16.400.000 vnđ
(Giá Đã Bao Gồm VAT)
Liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất 0909 787 022
Chi tiết Đặt hàng
Máy lạnh âm trần Casper CC-18TL11
Giá: 18.400.000 vnđ
(Giá Đã Bao Gồm VAT)
Liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất 0909 787 022
Chi tiết Đặt hàng
Máy lạnh treo tường Casper IC-18TL11 - R410 dòng Inverter
Giá: 13.800.000 vnđ
(Giá Đã Bao Gồm VAT)
- Công nghệ TIẾT KIỆM ĐIỆN INVERTER. - Làm lạnh nhanh và Hiệu quả. - Thiết kế hoàn hảo, gọn, đẹp, sang trọng. - Dàn tản nhiệt vàng; iFEEL; iCLEAN. - BẢO HÀNH 1 ĐỔI 1 TRONG 1 NĂM ĐẦU
Chi tiết Đặt hàng
Máy lạnh treo tường Casper LC-18TL11 - R410 dòng cao cấp
Giá: 10.800.000 vnđ
(Giá Đã Bao Gồm VAT)
- Quạt gió thổi mạnh, nhiệt độ lan tỏa đều. - Thiết kế gọn dễ duy chuyển lắp ráp. - Dàn tản nhiệt vàng; iFEEL; iCLEAN. - CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH 1 ĐỔI 1 TRONG 1 NĂM ĐẦU
Chi tiết Đặt hàng